thoát giang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh trĩ: "thoát giang" là tên gọi cổ (từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại) chỉ bệnh trĩ – tình trạng các tĩnh mạch ở hậu môn bị sưng phồng, giãn ra, gây đau đớn và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường gọi bệnh trĩ là thoát giang. (Người xưa dùng từ "thoát giang" để chỉ căn bệnh này.)
- Thoát giang là một chứng bệnh khó nói nhưng phổ biến. (Bệnh trĩ là một vấn đề sức khỏe nhạy cảm nhưng thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thoát giang" trong văn bản cổ: từ này chủ yếu xuất hiện trong sách y học hoặc văn liệu xưa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sách thuốc cổ có ghi cách chữa thoát giang bằng thảo dược. (Tài liệu y học xưa mô tả phương pháp điều trị bệnh trĩ bằng cây thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trĩ (danh từ): tên gọi hiện đại của bệnh thoát giang.
- Bệnh trĩ gây nhiều phiền toái cho người mắc. (Bệnh trĩ làm ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh trĩ: tên gọi phổ biến hiện nay.
- Trĩ nội: loại trĩ hình thành bên trong hậu môn.
- Trĩ ngoại: loại trĩ hình thành bên ngoài hậu môn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoát giang".