thoát giang

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh trĩ: "thoát giang" tên gọi cổ (từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại) chỉ bệnh trĩtình trạng các tĩnh mạchhậu môn bị sưng phồng, giãn ra, gây đau đớn khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường gọi bệnh trĩ thoát giang. (Người xưa dùng từ "thoát giang" để chỉ căn bệnh này.)
    • Thoát giang một chứng bệnh khó nói nhưng phổ biến. (Bệnh trĩ một vấn đề sức khỏe nhạy cảm nhưng thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoát giang" trong văn bản cổ: từ này chủ yếu xuất hiện trong sách y học hoặc văn liệu xưa, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Sách thuốc cổ ghi cách chữa thoát giang bằng thảo dược. (Tài liệu y học xưa mô tả phương pháp điều trị bệnh trĩ bằng cây thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trĩ (danh từ): tên gọi hiện đại của bệnh thoát giang.
    • Bệnh trĩ gây nhiều phiền toái cho người mắc. (Bệnh trĩ làm ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh trĩ: tên gọi phổ biến hiện nay.
  • Trĩ nội: loại trĩ hình thành bên trong hậu môn.
  • Trĩ ngoại: loại trĩ hình thành bên ngoài hậu môn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoát giang".